The Forge (Roblox) không chỉ là game rèn đúc mà còn sở hữu hệ thống chiến đấu cực căng thẳng. Tuy nhiên, nhiều tân thủ thường đau đầu không biết món nào mạnh để PvP, món nào nên bán kiếm lời. Để giải quyết điều này, PlayMods sẽ mang đến bảng đánh giá và xếp hạng các loại vũ khí chi tiết nhất giúp bạn chọn đồ chuẩn xác.

Cách rèn vũ khí trong tựa game The Forge

Để sở hữu những vũ khí trong danh sách xếp hạng dưới đây, bạn cần hiểu rõ cơ chế của lò rèn. Khác với việc rèn áo giáp (chủ yếu là đắp đủ lượng quặng), rèn vũ khí đòi hỏi sự chính xác về Số lượngKhuôn (Mold).

  • Cơ chế Số lượng (Ore Count): Mỗi dòng vũ khí yêu cầu một khoảng số lượng quặng nhất định (Ví dụ: 3-10 quặng cho Dao, 40-50 quặng cho Đại kiếm). Bạn phải nung chảy đúng số lượng này.
  • Cơ chế Tỉ lệ (RNG Chance): Đây là yếu tố quyết định “nhân phẩm”.
    • Khi bạn bỏ đúng số lượng quặng, game sẽ quay ngẫu nhiên (Random) ra một loại vũ khí trong danh sách.
    • Ví dụ: Cùng một lượng quặng 15-25, bạn có 100% cơ hội ra Falchion (thường), nhưng chỉ có 1/64 cơ hội ra Chaos (Siêu hiếm).
  • Lưu ý quan trọng: Chỉ số sát thương (Damage) bên dưới là chỉ số gốc (Base stats). Nếu bạn sử dụng quặng hiếm (Obsidian, Demonite…), chỉ số này sẽ được cộng thêm (Bonus) rất nhiều.
cong-thuc-ren-ao-giap-trong-the-forge01
Cách rèn đồ cơ bản trong the Forge

Bảng tổng hợp chi tiết các loại vũ khí

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của từng loại vũ khí. Việc hiểu rõ Sát thương, Tốc độ đánh (Speed) và Tầm đánh (Reach) là chìa khóa để chiến thắng.

Nhóm 1: Dao & Gươm ngắn (Daggers & Knives)

  • Yêu cầu: 3 – 10 quặng bất kỳ.
  • Đặc điểm: Tốc độ đánh cực nhanh, thích hợp cấu rỉa nhưng tầm đánh (Reach) rất ngắn (6), dễ bị đối thủ tay dài thả diều.
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Dagger 4.3 0.35s 6 1/1 68g
Falchion Knife 4.3 0.35s 6 1/2 68g
Gladius Dagger 4.3 0.32s 6 1/4 68g
Hook 4.3 0.35s 6 1/16 68g
danh-gia-cac-loai-vu-khi-trong-th-forge-01
Giao găm trong The Forge

Nhóm 2: Găng tay & Nắm đấm (Fists & Gloves)

  • Yêu cầu: 10 – 20 quặng bất kỳ.
  • Đặc điểm: Vũ khí cận chiến hạng nặng. Tuy tầm đánh ngắn nhưng sát thương cao hơn dao. Đặc biệt dòng Relevator có khả năng gây áp lực cực lớn.
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Ironhand 7.6 0.51s 6 1/1 205g
Boxing Gloves 8.0 0.59s 6 1/4 205g
Relevator 9.6 0.69s 6 1/16 205g
danh-gia-cac-loai-vu-khi-trong-th-forge-02
Các loại găng tai và nắm đấm trong The Forge

Nhóm 3: Kiếm thẳng (Straight Swords)

  • Yêu cầu: 15 – 25 quặng bất kỳ.
  • Đặc điểm: Dòng vũ khí cân bằng nhất game. Tầm đánh ổn (8), tốc độ vừa phải. Đây là nhóm vũ khí chứa Chaos – một trong những thanh kiếm mạnh nhất.
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Falchion Sword 7.5 0.59s 8 1/1 120g
Gladius Sword 7.875 0.62s 8 1/2 120g
Cutlass 9.375 0.66s 8 1/4 120g
Rapier 7.5 0.49s 8 1/8 120g
Chaos 9.375 0.59s 8 1/64 120g
danh-gia-cac-loai-vu-khi-trong-th-forge-03
Kiếm thẳng trong The Forge

Nhóm 4: Katana (Kiếm Nhật)

  • Yêu cầu: 20 – 30 quặng bất kỳ.
  • Đặc điểm: Tầm đánh được nâng lên 9 (xa hơn kiếm thường). Hoạt ảnh chém (Animation) của Katana rất mượt, dễ trúng mục tiêu.
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Uchigatana 8.5 0.60s 9 1/1 324g
Tachi 8.925 0.63s 9 1/2 324g
danh-gia-cac-loai-vu-khi-trong-th-forge-04
Katana trong The Forge

Nhóm 5: Thanh kiếm lớn và Búa (Great Swords & Axes)

  • Yêu cầu: 30 quặng trở lên.
  • Đặc điểm: Sát thương bắt đầu vượt ngưỡng 10 điểm. Tuy nhiên tốc độ đánh giảm xuống còn ~1.00s. Phù hợp cho người chơi thích phong cách chậm mà chắc.
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Crusaders Sword 12.0 1.00s 9 1/1 485g
Long Sword 12.0 1.10s 9 1/2 485g
Scythe (Lưỡi hái) 14.25 0.95s 9 1/2 850g
Double Battle Axe 15.75 1.05s 9 1/1 850g
danh-gia-cac-loai-vu-khi-trong-th-forge-05
Thanh kiếm lớn trong The Forge

Nhóm 6: Vũ khí khổng lồ (Colossal Weapons)

  • Yêu cầu: 40 – 50 quặng.
  • Đặc điểm: Đây là những quái vật thực sự với sát thương hủy diệt và tầm đánh tối đa (10).
Tên Vũ khí Sát thương Tốc độ (s) Tầm đánh Tỉ lệ (Chance) Giá bán
Great Sword 20.0 1.12s 10 1/1 1355g
Hammer 22.0 1.24s 10 1/2 1355g
Skull Crusher 24.0 1.40s 10 1/2 1355g
Dragon Slayer 22.0 1.12s 10 1/3 1355g
Comically Large Spoon 18.0 1.20s 10 1/16 1355g

Bảng Xếp hạng vũ khí (Tier List) The Forge

Dựa trên các chỉ số trên và trải nghiệm thực chiến (PvP/PvE), dưới đây là bảng xếp hạng các loại vũ khí giúp bạn quyết định nên giữ lại món nào:

S-Tier: Những ông vua chiến trường

  • Dragon Slayer: Đây là định nghĩa của sức mạnh. Sát thương gốc 22.0 kết hợp với tầm đánh 10 giúp bạn bán hành cho đối thủ từ xa. Tốc độ 1.12s là chấp nhận được cho một vũ khí hạng nặng.
  • Chaos: Một biến thể cực hiếm của dòng Kiếm thẳng. Nó sở hữu sát thương cao của Cutlass (9.375) nhưng tốc độ lại cực nhanh (0.59s). Trong tay cao thủ, Chaos có thể gây sát thương theo thời gian (DPS) khủng khiếp hơn cả vũ khí hạng nặng.
  • Relevator: Tốc độ đánh và khả năng gây choáng (stun-lock) liên tục biến nó thành nỗi ác mộng trong cận chiến.

A-Tier: Lựa chọn tuyệt vời

  • Tachi: Cực kỳ linh hoạt. Tầm đánh 9 và tốc độ 0.63s giúp Tachi trở thành vũ khí thả diều (kiting) tốt nhất. Rất thích hợp cho PvP.
  • Skull Crusher: Sở hữu sát thương cơ bản cao nhất game (24.0). Tuy nhiên, nó bị đẩy xuống hạng A vì tốc độ đánh quá chậm (1.40s), rất dễ bị trượt đòn (miss) nếu đối thủ nhanh nhẹn.

B-Tier: Ổn định (Mid-game)

  • Great Sword & Long Sword: Các loại kiếm lớn cơ bản. Sát thương tốt, dễ rèn, giá bán cao. Thích hợp dùng để đi farm tiền hoặc đánh quái thường.
  • Double Battle Axe: Sát thương tốt nhưng tầm đánh chỉ dừng ở mức 9.

C-Tier: Phế phẩm

  • Dagger, Hook, Gladius Dagger: Tầm đánh quá ngắn (6) khiến bạn luôn ở thế bất lợi. Sát thương cũng không đủ để kết liễu nhanh. Hãy bán ngay lập tức để lấy 68g.

Mẹo rèn vũ khí S-Tier & Giải pháp hỗ trợ

Để sở hữu Dragon Slayer (tỉ lệ 1/3) hay Chaos (tỉ lệ 1/64), việc rèn thủ công đôi khi rất ức chế và tốn thời gian.

  • Rèn tay: Bạn cần canh chuẩn xác số lượng quặng. Chỉ cần lỡ tay bỏ dư 1 cục quặng, sản phẩm ra lò có thể biến thành loại khác, gây lãng phí nguyên liệu.
  • Tỉ lệ rớt đồ: Với tỉ lệ 1/64 của Chaos, trung bình bạn phải rèn 64 lần mới ra 1 cây. Điều này đòi hỏi lượng quặng khổng lồ.

Giải pháp tối ưu: Sử dụng Script hỗ trợ The Forge

Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, hãy tham khảo việc sử dụng Script The Forge (Tool hỗ trợ).

Đây là công cụ được cộng đồng game thủ tin dùng với các tính năng:

  • Auto Craft: Tự động canh chuẩn số lượng quặng để rèn đúng loại vũ khí bạn chọn.
  • Auto Farm: Tự động tìm kiếm và khai thác quặng, giúp bạn luôn đầy kho nguyên liệu.
  • Tối ưu hóa tỉ lệ: Giúp quá trình rèn diễn ra nhanh hơn, tăng cơ hội sở hữu vũ khí S-Tier như Chaos và Dragon Slayer.

👉 Tải ngay bản hack The Forge để trở thành bá chủ server

Kết luận

Hy vọng bài viết đánh giá và xếp hạng các loại vũ khí này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về kho trang bị trong The Forge. Hãy nhớ rằng: Vũ khí mạnh nhất là vũ khí phù hợp với lối chơi của bạn, nhưng sở hữu một cây Dragon Slayer hay Chaos chắc chắn sẽ khiến hành trình của bạn dễ dàng hơn rất nhiều.

Chúc các bạn sớm rèn được cực phẩm và thống trị Server! Đừng quên tải công cụ hỗ trợ để trải nghiệm game nhàn hơn nhé!